Bảng giá dịch vụ
ĐIỆN LẠNH BÁ TUẤN xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá sửa chữa – Bảo Trì – Lắp đặt : Máy lạnh , Tủ lạnh, Máy giặt để quý khách hàng nắm bắt và hình dung được mức giá dịch vụ tại nhà của chúng tôi
[lwptoc min=”1″ title=”Nội dung”]
BẢNG GIÁ VỆ SINH MÁY LẠNH
| LOẠI MÁY LẠNH |
GIÁ VỆ SINH |
GHI CHÚ |
| Vệ sinh máy lạnh treo tường |
180.000 |
Máy lạnh 1 – 2 ngựa |
| Vệ sinh máy lạnh tủ đứng |
350.000 |
Máy lạnh 2 – 5 ngựa |
| Vệ sinh máy lạnh âm trần |
450.000 |
Máy lạnh 2 – 5 ngựa |
| Vệ sinh máy lạnh áp trần |
450.000 |
Máy lạnh 2 – 5 ngựa |
| Vệ sinh máy lạnh công suất lớn |
Liên hệ |
Máy lạnh > 5 Ngựa |
| Vệ sinh máy lạnh VRV |
Liên hệ |
Máy lạnh > 5 Ngựa |
BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT MÁY LẠNH TREO TƯỜNG
| DỊCH VỤ |
ĐƠN VỊ TÍNH |
ĐƠN GIÁ |
| Lắp đặt máy lạnh |
Bộ |
400.000 |
| Tháo gỡ máy lạnh |
Bộ |
200.000 |
| Di dời máy lạnh nguyên bộ |
Bộ |
600.000 |
| Dời dàn nóng hoặc dàn lạnh |
Bộ |
300.000 |
| Công đục tường đi âm ống |
Mét |
60.000 |
| Vật tư lắp máy lạnh |
Đơn Vị Tính |
Đơn Giá |
| Ống đồng 6/10 – 7mm ( 1 ngựa) – thailan |
Mét |
170.000 |
| Ống đồng 6/12 – 7mm ( 2 ngựa) – thailan |
Mét |
190.000 |
| Dây điện 1.5mm cadivi |
Mét |
10.000 |
| Dây điện 2mm cadivi |
Mét |
12.000 |
| Dây điện 2.5mm cadivi |
Mét |
15.000 |
| Giá đỡ dàn nóng 1 Hp – 1.5 Hp |
Bộ |
120.000 |
| Giá đỡ dàn nóng 2 Hp – 2.5 Hp |
Bộ |
150.000 |
| Ống nước thải mềm |
Mét |
8.000 |
| Ống nước Bình Minh 21 |
Mét |
20.000 |
| Cp tép sino + hộp |
Cái |
80.000 |
| Cp chống giật |
Cái |
180.000 |
BẢNG GIÁ SỬA MÁY LẠNH
| BÁNG GIÁ SỬA MÁY LẠNH MONO |
| Tên hàng & Quy Cách |
Công Suất Máy |
Đơn Giá |
| Sửa bo mạch |
1 – 2 Ngựa |
550.000 – 850.000 |
| Quạt lồng xóc dàn lạnh |
1 – 2 Ngựa |
450.000 – 750.000 |
| Moter quạt dàn lạnh |
1 – 2 Ngựa |
650.000 – 950.000 |
| Moter đảo gió |
1 – 2 Ngựa |
250.000 |
| Tụ máy nén |
1 – 2 Ngựa |
350.000 – 550.000 |
| Cánh quạt dàn nóng |
1 – 2 Ngựa |
350.000 – 550.000 |
| Moter quạt dàn nóng |
1 – 2 Ngựa |
550.000 – 850.000 |
| Tụ quạt dàn nóng |
1 – 2 Ngựa |
150.000 – 250.000 |
| Hàn xì + nạp gas ( dàn lạnh , dàn nóng ) |
1 – 2 Ngựa |
1.200.000 – 2.200.000 |
| Thay block máy lạnh mono |
1 – 2 Ngựa |
1.800.000 – 3.500.000 |
| BÁNG GIÁ SỬA MÁY LẠNH INVERTER |
| Tên hàng & Quy Cách |
Công Suất Máy |
Đơn Giá |
| Sửa bo mạch dàn lạnh |
1 – 2 Ngựa |
650.000 – 950.000 |
| Sửa bo mạch dàn nóng |
1 – 2 Ngựa |
1.100.000 – 1.400.000 |
| Quạt lồng xóc dàn lạnh |
1 – 2 Ngựa |
650.000 – 950.000 |
| Moter quạt dàn lạnh |
1 – 2 Ngựa |
850.000 – 1.150.000 |
| Moter đảo gió |
1 – 2 Ngựa |
250.000 |
| Cánh quạt dàn nóng |
1 – 2 Ngựa |
350.000 – 550.000 |
| Moter quạt dàn nóng |
1 – 2 Ngựa |
550.000 – 850.000 |
| Hàn xì + nạp gas ( dàn lạnh , dàn nóng ) |
1 – 2 Ngựa |
1.500.000 – 2.500.000 |
| Thay block máy lạnh inverter |
1 – 2 Ngựa |
2.500.000 – 5.500.000 |
| Xử lý máy lạnh chảy nước |
1 – 2 Ngựa |
150.000 |
BẢNG GIÁ SỬA TỦ LẠNH
| BẢNG GIÁ LINH KIỆN TỦ LẠNH MONO |
| Bộ rơ le tủ lạnh |
350.000 – 550.000 |
| Sò lạnh |
350.000 – 500.000 |
| Sò nóng |
300.000 – 500.000 |
| Timer tủ |
350.000 – 500.000 |
| Điện trở xa đá |
300.000 – 500.000 |
| Quạt tủ lạnh 220 V |
450.000 – 600.000 |
| Themostar điều chỉnh nhiệt độ |
350.000 – 500.000 |
| Doong cửa tủ lạnh |
250.000 /mét |
| Hàn xì nạp gas 134A – 600A |
1.200.000 – 1.500.000 |
| Thay lốc tủ lạnh |
1.800.000 – 2.500.000 |
| Hàn dàn nạp gas tủ mini |
800.000 |
| Vệ sinh tủ lạnh |
200.000 – 300.000 |
| BẢNG GIÁ LINH KIỆN TỦ LẠNH INVERTER |
| Sensor , đầu dò tủ lạnh |
650.000 – 800.000 |
| Sò nóng |
250.000 – 400.000 |
| Điện trở xả đá |
300.000 – 400.000 |
| Quạt DC 12v – 24v |
750.000 – 950.000 |
| Themostar điều chỉnh nhiệt độ |
450.000 – 600.000 |
| Sửa bo mạch |
850.000 – 1.200.000 |
| Gioong của tủ lạnh |
250.000/ mét |
| Hàn xì nạp gas 134 -600A |
1.200.000 – 1.800.000 |
| Thay block tủ lạnh |
2.000.000 – 3.000.000 |
| Vệ sinh tủ lạnh |
200.000 – 300.000 |
BẢNG GIÁ SỬA MÁY GIẶT
| BẢNG GIÁ LINH KIỆN MÁY GIẶT CỬA TRÊN |
| Van cấp nước |
400.000 – 500.000 |
| Moter xả nước |
450.000 – 550.000 |
| Phao cảm biến |
450.000 – 550.000 |
| Dây curoa |
300.000 – 400.000 |
| Phục hồi 4 ty |
500.000 – 650.000 |
| Hộp số |
750.000 – 850.000 |
| Chảng ba |
850.000 – 950.000 |
| Moter |
850.000 – 950.000 |
| Sửa bo mạch |
650.000 – 850.000 |
| Dây cấp và xả máy |
150.000 |
| BẢNG GIÁ LINH KIỆN MÁY GIẶT CỬA NGANG |
| Van cấp nước |
450.000 – 550.000 |
| Bơm xả nước |
750.000 – 850.000 |
| Phao cảm biến |
450.000 – 550.000 |
| Dây curoa |
450.000 – 550.000 |
| Phục hồi ty |
850.000 – 1.150.000 |
| Doong cửa |
650.000 – 850.000 |
| Chảng ba |
1.200.000 – 1.400.000 |
| Moter |
1.100.000 – 1.300.000 |
| Sửa bo mạch |
950.000 – 1.250.000 |
| Khóa cửa máy giặt |
650.000 – 850.000 |
| BẢNG GIÁ VỆ SINH VÀ LẮP ĐẶT MÁY GIẶT |
| Vệ sinh máy giặt cửa trên |
300.000 |
| Vệ sinh máy giặt cửa trước |
550.000 |
| Lắp đặt thi công đường ống nước máy giặt |
200.000 |
Ghi chú : Liên hệ Hotline 0938.565.529 Mr Tuấn, để được tư vấn kiểm tra, khảo sát và báo giá .